bỗng nhiên
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đột ngột, không báo trước: "Bỗng nhiên" diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự tính, không có dấu hiệu gì trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Đang nắng, bỗng nhiên trời tối sầm. (Trời đang nắng, bất ngờ trời tối sầm lại.)
- Cô ấy bỗng nhiên khóc nức nở mà không rõ nguyên do. (Cô ấy đột nhiên khóc nức nở mà không rõ lý do.)
- Anh ta bỗng nhiên đứng dậy và bỏ đi. (Anh ta bất thình lình đứng dậy và bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bỗng nhiên" thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh tính bất ngờ của sự việc.
- Bỗng nhiên, tôi nhớ ra mình đã để quên chìa khóa. (Đột nhiên, tôi nhớ ra mình đã để quên chìa khóa.)
- Có thể dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc một cách nhanh chóng.
- Cả căn phòng bỗng nhiên im lặng. (Cả căn phòng đột ngột trở nên im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỗng (phó từ): Là dạng rút gọn, nghĩa tương tự "bỗng nhiên" nhưng thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
- Bỗng một tiếng động mạnh vang lên. (Bất chợt một tiếng động mạnh vang lên.)
- Thình lình / Bất thình lình (phó từ): Đột ngột, bất ngờ.
- Trời mưa bất thình lình. (Trời mưa một cách đột ngột.)
- Đột nhiên (phó từ): Có nghĩa rất gần với "bỗng nhiên", chỉ sự việc xảy ra ngoài ý muốn, không đoán trước.
- Anh ấy đột nhiên ngất xỉu. (Anh ấy bỗng dưng ngất xỉu.)
Từ đồng nghĩa
- Đột ngột: Xảy ra nhanh, bất thần, không báo trước.
- Bất chợt: Xảy ra vào một lúc không ngờ tới.
- Bất thần: (Từ cũ, trang trọng) Bất ngờ, đột xuất.
Từ trái nghĩa
- Từ từ: Một cách chậm rãi, có trình tự.
- Dần dần: Từng bước một, qua một quá trình.
- Đã định trước: Được sắp xếp, lên kế hoạch từ trước.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- "Bỗng nhiên chốc lát": (Cách nói nhấn mạnh) Diễn tả sự việc xảy ra cực kỳ đột ngột, trong khoảnh khắc.
- Cuộc đời có thể thay đổi bỗng nhiên chốc lát. (Cuộc đời có thể thay đổi một cách bất ngờ trong chớp mắt.)